餵料
ủy liêu
Hán Việt: ủy liêu · Pinyin: wèi liào
Tổng quan
cho ăn (nghĩa bóng)
Nghĩa
Việt
- Cihui cho ăn (nghĩa bóng)
Eng
- CC-CEDICT to feed (also fig.)
- Cihui to feed (also fig.)
Hán Việt: ủy liêu · Pinyin: wèi liào
cho ăn (nghĩa bóng)