喂料

wèi liàoủy liêu

Hán Việt: ủy liêu · Pinyin: wèi liào

Tổng quan

cho ăn (nghĩa bóng)

Cấu tạo: 餵 (ủy) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thức ăn gia súc
  • Tần suất từ cho ăn (nghĩa bóng)
  • Biên soạn grass/crop/etc. for feeding cattle/horses/etc

Eng

  • Cihui to feed (also fig.)
  • Tần suất từ n. grass/crop/etc. for feeding cattle/horses/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂养 · 喂哺 · 喂奶 · 喂雞 · 喂食 · 喂马 · 料中 · 料仓