喂歠 wèi chuò · uy xuyết Hán Việt: uy xuyết · Pinyin: wèi chuò Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 歠 (xuyết)Pinyinwèi chuòHán Việtuy xuyếtCấu tạo喂 + 歠 · uy + xuyết nghĩa thành phần: uy + xuyết