喂草 uy thảo Hán Việt: uy thảo Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 草 (thảo)Hán Việtuy thảoCấu tạo喂 + 草 · uy + thảo nghĩa thành phần: uy + thảo Nghĩa EngCihui 喂草 èicǎo* v.o. graze