喃喃呐呐

nam nam nột nột

Hán Việt: nam nam nột nột

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (nam) + (nột) + (nột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不停地小聲說話。《兒女英雄傳》第一三回:「也把香點著,舉得過頂,磕下頭去,不知他口裡喃喃吶吶祝贊些甚麼?」