喃喃咄咄 nán nán duō duō · nam nam đốt đốt Hán Việt: nam nam đốt đốt · Pinyin: nán nán duō duō Tổng quan Cấu tạo: 喃 (nam) + 喃 (nam) + 咄 (đốt) + 咄 (đốt)Pinyinnán nán duō duōHán Việtnam nam đốt đốtCấu tạo喃 + 喃 + 咄 + 咄 · nam + nam + đốt + đốt nghĩa thành phần: nam + nam + đốt + đốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"喃喃笃笃"。