喃喃地 nam nam địa Hán Việt: nam nam địa Tổng quan Cấu tạo: 喃 (nam) + 喃 (nam) + 地 (địa)Hán Việtnam nam địaCấu tạo喃 + 喃 + 地 · nam + nam + địa nghĩa thành phần: nam + nam + địa Nghĩa EngCihui 喃喃地 ánnán de adv. mumblingly