喃喃笃笃 nam nam đốc đốc Hán Việt: nam nam đốc đốc Tổng quan Cấu tạo: 喃 (nam) + 喃 (nam) + 笃 (đốc) + 笃 (đốc)Hán Việtnam nam đốc đốcCấu tạo喃 + 喃 + 笃 + 笃 · nam + nam + đốc + đốc nghĩa thành phần: nam + nam + đốc + đốc