善世

shàn shì thiện thế

Hán Việt: thiện thế · Pinyin: shàn shì

Tổng quan

thiện thế (職位)見僧錄司條。☸

Cấu tạo: (thiện) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện thế (職位)見僧錄司條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为善于世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为善于世。