善世

shàn shìthiện thế

Hán Việt: thiện thế · Pinyin: shàn shì

Tổng quan

(職位)見僧錄司條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.为善于世。

Cấu tạo: 善 (thiện) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)見僧錄司條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thiện thế (職位)見僧錄司條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.为善于世。

Từ liên quan

Gần nghĩa

善世院 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲