善習 shàn xí · thiện tập Hán Việt: thiện tập · Pinyin: shàn xí Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 習 (tập)Pinyinshàn xíHán Việtthiện tậpCấu tạo善 + 習 · thiện + tập nghĩa thành phần: thiện + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹熟习。Tân Hoa Tự Điển 1.犹熟习。