善佞 shàn nìng · thiện nịnh Hán Việt: thiện nịnh · Pinyin: shàn nìng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 佞 (nịnh)Pinyinshàn nìngHán Việtthiện nịnhCấu tạo善 + 佞 · thiện + nịnh nghĩa thành phần: thiện + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓口才敏捷而所言皆善; 善于阿谀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓口才敏捷而所言皆善。 2.善于阿谀。