善俗 shàn sú · thiện tục Hán Việt: thiện tục · Pinyin: shàn sú Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 俗 (tục)Pinyinshàn súHán Việtthiện tụcCấu tạo善 + 俗 · thiện + tục nghĩa thành phần: thiện + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改良风俗; 良好的风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.改良风俗。 2.良好的风俗。