善信 shàn xìn · thiện tín Hán Việt: thiện tín · Pinyin: shàn xìn Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 信 (tín)Pinyinshàn xìnHán Việtthiện tínCấu tạo善 + 信 · thiện + tín nghĩa thành phần: thiện + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善守信用; 谓对佛法虔诚信仰。Tân Hoa Tự Điển 1.善守信用。 2.谓对佛法虔诚信仰。