善價 shàn jià · thiện giá Hán Việt: thiện giá · Pinyin: shàn jià Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 價 (giá)Pinyinshàn jiàHán Việtthiện giáCấu tạo善 + 價 · thiện + giá nghĩa thành phần: thiện + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高價。如:「善價而沽」。也作「善賈」。