善否

shàn fǒu thiện phủ

Hán Việt: thiện phủ · Pinyin: shàn fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善恶;好坏; 犹褒贬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善恶;好坏。 2.犹褒贬。