善聽 shàn tīng · thiện thính Hán Việt: thiện thính · Pinyin: shàn tīng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 聽 (thính)Pinyinshàn tīngHán Việtthiện thínhCấu tạo善 + 聽 · thiện + thính nghĩa thành phần: thiện + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于听察; 指听力好。Tân Hoa Tự Điển 1.善于听察。 2.指听力好。