善善惡惡
thiện thiện ác ác
Hán Việt: thiện thiện ác ác · Pinyin: shàn shàn wù è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称赞善事,憎恶坏事。形容人区别善恶,爱憎分明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓奖善嫉恶,好恶分明。
Eng
- Cihui 善善惡惡 hànshàn'è'è r.f. 1. love good and shun evil 2. clearly delineate good and evil