善壤 shàn rǎng · thiện nhưỡng Hán Việt: thiện nhưỡng · Pinyin: shàn rǎng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 壤 (nhưỡng)Pinyinshàn rǎngHán Việtthiện nhưỡngCấu tạo善 + 壤 · thiện + nhưỡng nghĩa thành phần: thiện + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥美的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.肥美的土地。