善處

shàn chǔ thiện xử

Hán Việt: thiện xử · Pinyin: shàn chǔ

Tổng quan

xử lý thoả đáng: khéo xử/giải quyết thoả đáng

Cấu tạo: (thiện) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử lý thoả đáng: khéo xử/giải quyết thoả đáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妥善处理;善于处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妥善处理;善于处理。

Eng

  • Cihui 善處 hànchǔ v. <wr.> deal discreetly with