善好

shàn hǎo thiện hảo

Hán Việt: thiện hảo · Pinyin: shàn hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹慈善; 犹美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹慈善。 2.犹美好。