善婦 shàn fù · thiện phụ Hán Việt: thiện phụ · Pinyin: shàn fù Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 婦 (phụ)Pinyinshàn fùHán Việtthiện phụCấu tạo善 + 婦 · thiện + phụ nghĩa thành phần: thiện + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贤妇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贤妇。