善守

shàn shǒu thiện thủ

Hán Việt: thiện thủ · Pinyin: shàn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于防守; 善于守职;善于守成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于防守。 2.善于守职;善于守成。