善宿

thiện túc

Hán Việt: thiện túc

Tổng quan

thiện túc (術語)梵語布薩UpavasathaPosadha,巴Uposatha,一譯善宿。止宿於善之義。智度論十三曰:「布薩,秦言善宿。」新譯曰長養。見布薩條。☸

Cấu tạo: (thiện) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện túc (術語)梵語布薩UpavasathaPosadha,巴Uposatha,一譯善宿。止宿於善之義。智度論十三曰:「布薩,秦言善宿。」新譯曰長養。見布薩條。☸