善富 shàn fù · thiện phú Hán Việt: thiện phú · Pinyin: shàn fù Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 富 (phú)Pinyinshàn fùHán Việtthiện phúCấu tạo善 + 富 · thiện + phú nghĩa thành phần: thiện + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹制灯器名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹制灯器名。