善導

shàn dǎo thiện đạo

Hán Việt: thiện đạo · Pinyin: shàn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于诱导;好好引导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于诱导;好好引导。