善射 thiện xạ Hán Việt: thiện xạ Tổng quan ắn giỏi. thiện xạ thiện xạ ☆Bắn giỏi. Cấu tạo: 善 (thiện) + 射 (xạ)Hán Việtthiện xạCấu tạo善 + 射 · thiện + xạ nghĩa thành phần: thiện + xạ Nghĩa ViệtCihui ắn giỏi. thiện xạ thiện xạ ☆Bắn giỏi.