善平

shàn píng thiện bình

Hán Việt: thiện bình · Pinyin: shàn píng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹平复,康复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹平复,康复。