善幻

shàn huàn thiện huyễn

Hán Việt: thiện huyễn · Pinyin: shàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于幻术; 指善意的戏谑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于幻术。 2.指善意的戏谑。