善應

shàn yīng thiện ứng

Hán Việt: thiện ứng · Pinyin: shàn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于应对; 犹吉兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于应对。 2.犹吉兆。