善弱 shàn ruò · thiện nhược Hán Việt: thiện nhược · Pinyin: shàn ruò Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 弱 (nhược)Pinyinshàn ruòHán Việtthiện nhượcCấu tạo善 + 弱 · thiện + nhược nghĩa thành phần: thiện + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善良懦弱。Tân Hoa Tự Điển 1.善良懦弱。