善志

shàn zhì thiện chí

Hán Việt: thiện chí · Pinyin: shàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于记述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于记述。