善怒 shàn nù · thiện nộ Hán Việt: thiện nộ · Pinyin: shàn nù Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 怒 (nộ)Pinyinshàn nùHán Việtthiện nộCấu tạo善 + 怒 · thiện + nộ nghĩa thành phần: thiện + nộ Nghĩa EngCihui 善怒 hànnù s.v. irascible