善惡
thiện ác
Hán Việt: thiện ác · Pinyin: shàn è
Tổng quan
thiện và ác | cuộc chiến giữa thiện và ác
Nghĩa
Việt
- Cihui thiện và ác | cuộc chiến giữa thiện và ác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好坏;褒贬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好坏;褒贬。
Eng
- CC-CEDICT good and evil|good versus evil
- Cihui good and evil; good versus evil