善應 shàn yīng · thiện ứng Hán Việt: thiện ứng · Pinyin: shàn yīng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 應 (ứng)Pinyinshàn yīngHán Việtthiện ứngCấu tạo善 + 應 · thiện + ứng nghĩa thành phần: thiện + ứng