善戒经

thiện giới kinh

Hán Việt: thiện giới kinh

Tổng quan

thiện giới kinh (經名)菩薩善戒經之略名。☸

Cấu tạo: (thiện) + (giới) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện giới kinh (經名)菩薩善戒經之略名。☸