善戰

shàn zhàn thiện chiến

Hán Việt: thiện chiến · Pinyin: shàn zhàn

Tổng quan

thiện chiến

Cấu tạo: (thiện) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện chiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于作战。

Eng

  • Cihui 善戰 hànzhàn s.v. 1. good at fighting 2. bellicose