善手 shàn shǒu · thiện thủ Hán Việt: thiện thủ · Pinyin: shàn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 手 (thủ)Pinyinshàn shǒuHán Việtthiện thủCấu tạo善 + 手 · thiện + thủ nghĩa thành phần: thiện + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能手;高手。Tân Hoa Tự Điển 1.能手;高手。