善報

shàn bào thiện báo

Hán Việt: thiện báo · Pinyin: shàn bào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做善事而得到的好报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做善事而得到的好报。

Eng

  • Cihui 善報 hànbào n. 1. good recompense 2. reward for good deeds

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

恶报