善攝 shàn shè · thiện nhiếp Hán Việt: thiện nhiếp · Pinyin: shàn shè Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 攝 (nhiếp)Pinyinshàn shèHán Việtthiện nhiếpCấu tạo善 + 攝 · thiện + nhiếp nghĩa thành phần: thiện + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于保养。Tân Hoa Tự Điển 1.善于保养。