善撲營 shàn pū yíng · thiện phác doanh Hán Việt: thiện phác doanh · Pinyin: shàn pū yíng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 撲 (phác) + 營 (doanh)Pinyinshàn pū yíngHán Việtthiện phác doanhCấu tạo善 + 撲 + 營 · thiện + phác + doanh nghĩa thành phần: thiện + phác + doanh