善數 shàn shù · thiện sổ Hán Việt: thiện sổ · Pinyin: shàn shù Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 數 (sổ)Pinyinshàn shùHán Việtthiện sổCấu tạo善 + 數 · thiện + sổ nghĩa thành phần: thiện + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于计算。Tân Hoa Tự Điển 1.善于计算。