善旌

shàn jīng thiện tinh

Hán Việt: thiện tinh · Pinyin: shàn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代人主为求善言所立之旗。语出《管子.桓公问》"舜有告善之旌而主不蔽也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代人主为求善言所立之旗。语出《管子.桓公问》"舜有告善之旌而主不蔽也。"