善時 shàn shí · thiện thì Hán Việt: thiện thì · Pinyin: shàn shí Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 時 (thì)Pinyinshàn shíHán Việtthiện thìCấu tạo善 + 時 · thiện + thì nghĩa thành phần: thiện + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓善于把握时机; 谓珍惜一季的时间; 吉时。Tân Hoa Tự Điển 1.谓善于把握时机。 2.谓珍惜一季的时间。 3.吉时。