善時 shàn shí · thiện thì Hán Việt: thiện thì · Pinyin: shàn shí Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 時 (thì)Pinyinshàn shíHán Việtthiện thìCấu tạo善 + 時 · thiện + thì nghĩa thành phần: thiện + thì