善權

shàn quán thiện quyền

Hán Việt: thiện quyền · Pinyin: shàn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓多方巧说导人觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓多方巧说导人觉悟。