善柔

shàn róu thiện nhu

Hán Việt: thiện nhu · Pinyin: shàn róu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (nhu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善以和悅或柔媚的情態誘惑人。《論語.季氏》:「友便辟、友善柔、友便佞,損矣!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿谀奉承的人; 指阿谀奉承; 犹软弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀奉承的人。 2.指阿谀奉承。 3.犹软弱。