善業 shàn yè · thiện nghiệp Hán Việt: thiện nghiệp · Pinyin: shàn yè Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 業 (nghiệp)Pinyinshàn yèHán Việtthiện nghiệpCấu tạo善 + 業 · thiện + nghiệp nghĩa thành phần: thiện + nghiệp Nghĩa ViệtCihui thiện nghiệp (術語)五戒十善等善事之作業也。☸jaJMdict good deeds