善死

shàn sǐ thiện tử

Hán Việt: thiện tử · Pinyin: shàn sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓民乐于牺牲; 犹言好死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓民乐于牺牲。 2.犹言好死。