善毀

shàn huǐ thiện hủy

Hán Việt: thiện hủy · Pinyin: shàn huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因丧亲过作哀伤而瘦弱变形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因丧亲过作哀伤而瘦弱变形。