善民

shàn mín thiện dân

Hán Việt: thiện dân · Pinyin: shàn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善良之民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善良之民。