善氣 shàn qì · thiện khí Hán Việt: thiện khí · Pinyin: shàn qì Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 氣 (khí)Pinyinshàn qìHán Việtthiện khíCấu tạo善 + 氣 · thiện + khí nghĩa thành phần: thiện + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和悦的神色; 和畅之气。Tân Hoa Tự Điển 1.和悦的神色。 2.和畅之气。